ứng viện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu giúp, hỗ trợ khi được yêu cầu: "ứng viện" chỉ hành động đến giúp đỡ, hỗ trợ người khác khi có lời kêu gọi hoặc yêu cầu từ họ. Từ này mang tính chất trang trọng, ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đến hỗ trợ đồng minh theo yêu cầu khi họ gặp nguy hiểm.)
- (Dân làng giúp đỡ lẫn nhau khi có thiên tai, đáp lại lời kêu gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xin ứng viện": yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp.
- Họ gửi thư xin ứng viện từ triều đình. (Họ đề nghị triều đình hỗ trợ ngay lập tức.)
- "lực lượng ứng viện": nhóm người hoặc đơn vị được cử đến để hỗ trợ.
- Lực lượng ứng viện đã đến kịp thời để dập tắt đám cháy. (Đội cứu hộ đến đúng lúc để giải quyết tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ứng cứu (động từ): cứu giúp khẩn cấp — tương tự nhưng phổ biến hơn "ứng viện".
- Đội cứu hộ đã ứng cứu nạn nhân kịp thời. (Họ giải cứu người bị nạn ngay lập tức.)
- Viện trợ (động từ): giúp đỡ bằng vật chất hoặc tài chính — thường dùng trong quan hệ quốc tế.
- Nước bạn đã viện trợ lương thực cho vùng bị bão. (Họ cung cấp thực phẩm hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Cứu viện: đến giúp đỡ trong tình huống nguy cấp.
- Tiếp viện: bổ sung lực lượng hoặc tài nguyên để hỗ trợ.
- Hỗ trợ: giúp đỡ nói chung, không nhất thiết phải theo yêu cầu.
Thành ngữ liên quan
- Ứng viện kịp thời: hỗ trợ đúng lúc, không chậm trễ.
- Sự ứng viện kịp thời của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân. (Sự giúp đỡ nhanh chóng của bác sĩ đã giữ mạng sống cho người bệnh.)